|
Dài x rộng x cao (mm)
|
1.869 x 693 x 1.075 mm |
| Khối lượng bản thân | 94 kg |
| Dung tích bình xăng | 4,2 Lít |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xilanh, SOHC, eSP |
| Công suất tối đa | 6,6kW/7.500 vòng/phút |
| Moment cực đại | 9.2 N.m/6.000 vòng/phút |
| Loại truyền động | Dây curoa |
| Dung tích xy-lanh | 109.5cm3 |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 100/90 - 12 59J Lốp sau: 110/90 - 12 64J |