|
Dài x rộng x cao (mm)
|
1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm |
| Khối lượng bản thân | 97 kg |
| Dung tích bình xăng | 4,8 lít |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,59 kW/7.500 vòng/ phút |
| Moment cực đại | 9,29 Nm/6.000 vòng/ phút |
| Loại truyền động | Dây curoa |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm3 |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 80/90-16M/C 43P Lốp sau: 90/90-14M/C 46P |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,82 lít/100 km |