|
Dài x rộng x cao (mm)
|
1675 x 660 x 1025mm |
| Khối lượng bản thân | 79 Kg |
| Khối lượng cho phép chở | 75 Kg |
| Dung tích cốp xe | 5 Lít |
| Công suất tối đa | 1050 W |
| Tốc độ tối đa | 41 Km/h |
| Loại ắc quy | Ắc quy Graphene TTFAR |
| Dung lượng ắc quy | 48V22Ah |
| Độ dài quãng đường | 65 Kg - 30Km/h: >65 Km |
| Thời gian sạc | 8-10 tiếng |
| Chế độ lái | Eco/Power |
| Tính Năng | Mở khoá bằng app, Nền tảng AIGO |